Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

log on to

/lɒɡ ɒn tuː/

log on to

động từ · verb

  1. đăng nhập vào

Ví dụ

  • Please log on to the website to complete the quiz.Vui lòng đăng nhập vào trang web để hoàn thành bài trắc nghiệm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi