Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

loudly

/ˈlaʊd.li/

loudly

trạng từ · adverb

  1. ầm ĩ, to tiếng

Ví dụ

  • Don't speak loudly in the library.Đừng nói chuyện to tiếng trong thư viện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi