Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

swimsuit

/ˈswɪm.suːt/

swimsuit

danh từ · noun

  1. bộ đồ bơi

Ví dụ

  • She packed her new swimsuit for the weekend beach trip.Cô ấy đã xếp bộ đồ bơi mới vào vali cho chuyến đi biển cuối tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi