Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

loving

/ˈlʌvɪŋ/

giàu tình yêu thương

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. giàu tình yêu thương

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She has a loving family.Cô ấy có một gia đình giàu tình yêu thương.

🧠 Thử trí nhớ

"loving" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí