Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

metric

/ˈmet.rɪk/

metric

danh từ · noun

  1. chỉ số đo lường

Ví dụ

  • Conversion rate is an important metric for digital marketing teams.Tỷ lệ chuyển đổi là một chỉ số đo lường quan trọng cho các đội ngũ tiếp thị kỹ thuật số.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi