morale
/məˈræl/
danh từ · noun
- tinh thần, nhuệ khí tập thể
Ví dụ
- When leaders manage this shift properly, they often notice a distinct rise in workforce morale and overall output.Khi các nhà lãnh đạo quản lý sự chuyển đổi này đúng cách, họ thường nhận thấy sự gia tăng rõ rệt về tinh thần làm việc và hiệu suất tổng thể.