Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nearby

/ˌnɪəˈbaɪ/

nearby

tính từ · adjective

  1. ở gần đây

Ví dụ

  • Is there a bus station nearby?Có trạm xe buýt nào ở gần đây không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi