Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

neighborhood

/ˈneɪ.bə.hʊd/

neighborhood

danh từ · noun

  1. khu xóm, hàng xóm

Ví dụ

  • It is a safe and friendly neighborhood for families.Đó là một khu xóm an toàn và thân thiện cho các gia đình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi