Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

urban

/ˈɜː.bən/

urban

tính từ · adjective

  1. thuộc đô thị

Ví dụ

  • Urban areas usually have better public transport systems.Các khu vực đô thị thường có hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi