Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

suburban

/səˈbɜː.bən/

suburban

tính từ · adjective

  1. thuộc ngoại ô

Ví dụ

  • They live in a quiet suburban neighborhood.Họ sống trong một khu xóm ngoại ô yên tĩnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi