Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

nocturnal

/nɒkˈtɜːnl/

hoạt động về đêm

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

nocturnal

📖 tính từ · adjective

  1. hoạt động về đêm

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Traditionally, evolutionary biologists hypothesized that Mesozoic mammals were exclusively nocturnal.Theo truyền thống, các nhà sinh học tiến hóa giả thuyết rằng động vật có vú thời Trung sinh hoàn toàn hoạt động về đêm.

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí