non-profit
/ˌnɒnˈprɒf.ɪt/
phi lợi nhuận
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- phi lợi nhuận
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
It is a non-profit organization.Đó là một tổ chức phi lợi nhuận.
🧠 Thử trí nhớ
"non-profit" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí