Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contribute

/kənˈtrɪbjuːt/

contribute

động từ · verb

  1. đóng góp, cống hiến

Ví dụ

  • Everyone should contribute ideas to the project.Mọi người nên đóng góp ý kiến cho dự án.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi