Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

nudge

/nʌdʒ/

nudge

động từ · verb

  1. húc nhẹ, đẩy nhẹ

Ví dụ

  • She nudges her friend to keep quiet.Cô ấy đẩy nhẹ bạn mình để giữ trật tự.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi