Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

nursing home

/ˈnɜː.sɪŋ ˌhəʊm/

nursing home

danh từ · noun

  1. viện dưỡng lão

Ví dụ

  • She is a nurse in a nursing home.Cô ấy là y tá trong một viện dưỡng lão.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi