Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

policeman

/pəˈliːs.mən/

policeman

danh từ · noun

  1. cảnh sát

Ví dụ

  • The policeman helps keep the city safe.Chú cảnh sát giúp giữ an toàn cho thành phố.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi