Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

office worker

/ˈɒf.ɪs ˌwɜː.kər/

office worker

danh từ · noun

  1. nhân viên văn phòng

Ví dụ

  • Her brother is an office worker.Anh trai cô ấy là một nhân viên văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi