Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

oval

/ˈoʊ.vəl/

oval

tính từ · adjective

  1. có hình bầu dục

Ví dụ

  • The mirror on the wall is oval.Chiếc gương trên tường có hình bầu dục.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi