Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

plate

/pleɪt/

plate

danh từ · noun

  1. cái đĩa

Ví dụ

  • Put the cake on the plate.Đặt chiếc bánh lên đĩa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi