Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

oven

/ˈʌv.ən/

oven

danh từ · noun

  1. lò nướng

Ví dụ

  • The pizza in the oven smells great.Món bánh pizza trong lò nướng có mùi thơm tuyệt vời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi