Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scrub

/skrʌb/

scrub

động từ · verb

  1. cọ rửa, chà xát

Ví dụ

  • You should scrub your hands with soap before eating.Bạn nên cọ rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi