Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overcast

/ˌəʊ.vəˈkɑːst/

overcast

tính từ · adjective

  1. u ám (thời tiết)

Ví dụ

  • The sky is overcast today.Trời hôm nay nhiều mây u ám.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi