Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overcoat

/ˈəʊ.və.kəʊt/

overcoat

danh từ · noun

  1. áo khoác ngoài

Ví dụ

  • He wears a warm overcoat in winter.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài ấm áp vào mùa đông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi