Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Intermediate 📚 1 bài học

overdraw

/ˌəʊ.vəˈdrɔː/

rút quá số dư tài khoản (thấu chi)

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. rút quá số dư tài khoản (thấu chi)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • If you overdraw your checking account, the bank will charge a penalty fee.Nếu bạn rút quá số dư trong tài khoản thanh toán, ngân hàng sẽ thu phí phạt.

🧠 Thử trí nhớ

"overdraw" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí