Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

package

/ˈpækɪdʒ/

package

danh từ · noun

  1. gói hàng, bưu kiện

Ví dụ

  • He sent a package to her.Anh ấy đã gửi một gói hàng cho cô ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi