Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

purse

/pɜːs/

purse

danh từ · noun

  1. ví nữ

Ví dụ

  • She left her purse on the table.Cô ấy đã để quên chiếc ví nữ trên bàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi