Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reward

/rɪˈwɔːd/

reward

động từ · verb

  1. thưởng, trao thưởng

Ví dụ

  • They reward him for his work.Họ thưởng cho anh ấy vì công việc của anh ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi