Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

paradigm

/ˈpærədaɪm/

paradigm

danh từ · noun

  1. mô hình, khuôn mẫu tư duy

Ví dụ

  • The shift to renewable energy represents a new paradigm in engineering.Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo đại diện cho một mô hình mới trong ngành kỹ thuật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi