Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rigorous

/ˈrɪɡərəs/

rigorous

tính từ · adjective

  1. nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xác

Ví dụ

  • Scientific research requires rigorous testing before publication.Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất bản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi