Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scrutinize

/ˈskruːtənaɪz/

scrutinize

động từ · verb

  1. xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra cẩn trọng

Ví dụ

  • Peer reviewers will scrutinize every detail of the manuscript.Những người phản biện đồng cấp sẽ xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết của bản thảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi