Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

paramount

/ˈpærəmaʊnt/

paramount

tính từ · adjective

  1. tối quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn nhất

Ví dụ

  • Maintaining structural clarity in academic discourse is of paramount importance.Duy trì sự rõ ràng về mặt cấu trúc trong luận thuyết học thuật là điều tối quan trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi