parenthetical
/ˌpær.ənˈθet.ɪ.kəl/
mang tính giải thích, bổ sung
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- mang tính giải thích, bổ sung
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Parenthetical information can be set off by em-dashes.Thông tin mang tính giải thích có thể được tách ra bằng dấu gạch ngang.
🧠 Thử trí nhớ
"parenthetical" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí