Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

party

/ˈpɑːti/

party

danh từ · noun

  1. bữa tiệc

Ví dụ

  • Welcome to my party!Chào mừng đến với bữa tiệc của tớ!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi