Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pasta

/ˈpæstə/

pasta

danh từ · noun

  1. mì Ý

Ví dụ

  • This pasta is yummy.Món mì Ý này ngon quá.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi