patiently
/'peɪ.ʃənt.li/
một cách kiên nhẫn, nhẫn nại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- một cách kiên nhẫn, nhẫn nại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She listened patiently to the customer's complaint.Cô ấy đã kiên nhẫn lắng nghe khiếu nại của khách hàng.
🧠 Thử trí nhớ
"patiently" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí