Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

patiently

/'peɪ.ʃənt.li/

một cách kiên nhẫn, nhẫn nại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. một cách kiên nhẫn, nhẫn nại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She listened patiently to the customer's complaint.Cô ấy đã kiên nhẫn lắng nghe khiếu nại của khách hàng.

🧠 Thử trí nhớ

"patiently" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí