Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

peak

/piːk/

peak

động từ · verb

  1. đạt đỉnh

Ví dụ

  • Production peaked at 500 units per day.Sản lượng đã đạt đỉnh ở mức 500 đơn vị mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi