Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

plunge

/plʌndʒ/

plunge

động từ · verb

  1. lao dốc, giảm mạnh

Ví dụ

  • Profits plunged sharply in the third quarter.Lợi nhuận đã lao dốc mạnh trong quý ba.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi