Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pebble

/ˈpebl/

pebble

danh từ · noun

  1. hòn đá cuội

Ví dụ

  • Max noticed a tiny pebble upon the hill.Max nhận ra một hòn đá cuội nhỏ nhắn trên ngọn đồi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi