Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

pessimistic

/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/

bi quan

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bi quan

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We shouldn't be pessimistic about the budget.Chúng ta không nên bi quan về ngân sách.

🧠 Thử trí nhớ

"pessimistic" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí