Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

sociable

/ˈsəʊ.ʃə.bəl/

hòa đồng, cởi mở

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

sociable

📖 tính từ · adjective

  1. hòa đồng, cởi mở

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She is very sociable and works well in teams.Cô ấy rất hòa đồng và làm việc nhóm tốt.

🧠 Thử trí nhớ

"sociable" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí