sociable
/ˈsəʊ.ʃə.bəl/
hòa đồng, cởi mở
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- hòa đồng, cởi mở
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
She is very sociable and works well in teams.Cô ấy rất hòa đồng và làm việc nhóm tốt.
🧠 Thử trí nhớ
"sociable" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí