Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

play games

/pleɪ ɡeɪmz/

động từ · verb

  1. chơi trò chơi

Ví dụ

  • Children like to play games.Trẻ em thích chơi trò chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi