Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

useful

/ˈjuːsfl/

tính từ · adjective

  1. hữu ích

Ví dụ

  • Reading books is very useful.Đọc sách rất hữu ích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi