plurality
/plʊəˈræləti/
số đông, trạng thái số nhiều
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- số đông, trạng thái số nhiều
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The suffix indicates the plurality of the noun.Hậu tố chỉ ra trạng thái số nhiều của danh từ.
🧠 Thử trí nhớ
"plurality" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí