syntactic
/sɪnˈtæktɪk/
thuộc về cú pháp
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thuộc về cú pháp
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The editor corrected several syntactic errors in the draft.Biên tập viên đã sửa nhiều lỗi cú pháp trong bản thảo.
🧠 Thử trí nhớ
"syntactic" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí