modifier
/ˈmɒdɪfaɪər/
từ bổ nghĩa, cụm từ bổ nghĩa
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- từ bổ nghĩa, cụm từ bổ nghĩa
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A dangling modifier obscures the intended meaning of the sentence.Một bổ ngữ lơ lửng làm lu mờ ý nghĩa mục tiêu của câu.
🧠 Thử trí nhớ
"modifier" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí