Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pointer

/ˈpɔɪn.tər/

pointer

danh từ · noun

  1. mẹo, lời khuyên hữu ích

Ví dụ

  • Taking a KET test can be smoother with some helpful pointers.Làm bài thi KET có thể suôn sẻ hơn với một số mẹo hữu ích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi