Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

proper

/ˈprɒpə(r)/

proper

tính từ · adjective

  1. đúng quy định, thích hợp

Ví dụ

  • You must wear proper clothes at work.Bạn phải mặc trang phục đúng quy định tại nơi làm việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi