Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

silence

/ˈsaɪləns/

silence

động từ · verb

  1. tắt tiếng, làm cho yên lặng

Ví dụ

  • Please silence your phone during meetings.Vui lòng tắt tiếng điện thoại trong các cuộc họp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi