Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

staff

/stæf/

staff

danh từ · noun

  1. nhân viên

Ví dụ

  • The staff must comply with all rules.Nhân viên phải tuân thủ mọi quy định.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi