Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

publisher

/ˈpʌb.lɪ.ʃər/

publisher

danh từ · noun

  1. nhà xuất bản

Ví dụ

  • The publisher released a new edition of the dictionary.Nhà xuất bản vừa phát hành một phiên bản mới của cuốn từ điển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi